
Động vật
chó
dog
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | dog |
|---|---|
| 日本語 | いぬ |
| Español | perro |
| Português | cachorro |
| Bahasa Indonesia | anjing |
| हिन्दी | कुत्ता |
| Français | chien |
| Deutsch | Hund |
| Italiano | cane |
| العربية | كلب |
| 한국어 | 개 |
| 繁體中文 | 狗 |
| 简体中文 | 狗 |
| Tiếng Việt | chó |
Ví dụ tiếng Anh: It's a dog.