
Động vật
cừu
sheep
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | sheep |
|---|---|
| 日本語 | ひつじ |
| Español | oveja |
| Português | ovelha |
| Bahasa Indonesia | domba |
| हिन्दी | भेड़ |
| Français | mouton |
| Deutsch | Schaf |
| Italiano | pecora |
| العربية | خروف |
| 한국어 | 양 |
| 繁體中文 | 綿羊 |
| 简体中文 | 绵羊 |
| Tiếng Việt | cừu |
Ví dụ tiếng Anh: It's a sheep.