
Động vật
cú mèo
owl
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | owl |
|---|---|
| 日本語 | ふくろう |
| Español | búho |
| Português | coruja |
| Bahasa Indonesia | burung hantu |
| हिन्दी | उल्लू |
| Français | hibou |
| Deutsch | Eule |
| Italiano | gufo |
| العربية | بومة |
| 한국어 | 올빼미 |
| 繁體中文 | 貓頭鷹 |
| 简体中文 | 猫头鹰 |
| Tiếng Việt | cú mèo |
Ví dụ tiếng Anh: It's an owl.