
Động vật
rắn
snake
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | snake |
|---|---|
| 日本語 | へび |
| Español | serpiente |
| Português | cobra |
| Bahasa Indonesia | ular |
| हिन्दी | साँप |
| Français | serpent |
| Deutsch | Schlange |
| Italiano | serpente |
| العربية | ثعبان |
| 한국어 | 뱀 |
| 繁體中文 | 蛇 |
| 简体中文 | 蛇 |
| Tiếng Việt | rắn |
Ví dụ tiếng Anh: It's a snake.