
Quần áo
giày
shoes
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | shoes |
|---|---|
| 日本語 | くつ |
| Español | zapatos |
| Português | sapatos |
| Bahasa Indonesia | sepatu |
| हिन्दी | जूते |
| Français | chaussures |
| Deutsch | Schuhe |
| Italiano | scarpe |
| العربية | أحذية |
| 한국어 | 신발 |
| 繁體中文 | 鞋子 |
| 简体中文 | 鞋子 |
| Tiếng Việt | giày |
Ví dụ tiếng Anh: They're shoes.