
Màu sắc
màu xanh lá cây
green
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | green |
|---|---|
| 日本語 | みどり |
| Español | verde |
| Português | verde |
| Bahasa Indonesia | hijau |
| हिन्दी | हरा |
| Français | vert |
| Deutsch | Grün |
| Italiano | verde |
| العربية | أخضر |
| 한국어 | 초록색 |
| 繁體中文 | 綠色 |
| 简体中文 | 绿色 |
| Tiếng Việt | màu xanh lá cây |
Ví dụ tiếng Anh: It's green.