
Màu sắc
màu trắng
white
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | white |
|---|---|
| 日本語 | しろ |
| Español | blanco |
| Português | branco |
| Bahasa Indonesia | putih |
| हिन्दी | सफ़ेद |
| Français | blanc |
| Deutsch | Weiß |
| Italiano | bianco |
| العربية | أبيض |
| 한국어 | 흰색 |
| 繁體中文 | 白色 |
| 简体中文 | 白色 |
| Tiếng Việt | màu trắng |
Ví dụ tiếng Anh: It's white.