
Nhà cửa
bát
bowl
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | bowl |
|---|---|
| 日本語 | ボウル |
| Español | tazón |
| Português | tigela |
| Bahasa Indonesia | mangkuk |
| हिन्दी | कटोरा |
| Français | bol |
| Deutsch | Schüssel |
| Italiano | ciotola |
| العربية | وعاء |
| 한국어 | 그릇 |
| 繁體中文 | 碗 |
| 简体中文 | 碗 |
| Tiếng Việt | bát |
Ví dụ tiếng Anh: It's a bowl.