
Nhà cửa
giỏ
basket
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | basket |
|---|---|
| 日本語 | かご |
| Español | canasta |
| Português | cesta |
| Bahasa Indonesia | keranjang |
| हिन्दी | टोकरी |
| Français | panier |
| Deutsch | Korb |
| Italiano | cestino |
| العربية | سلة |
| 한국어 | 바구니 |
| 繁體中文 | 籃子 |
| 简体中文 | 篮子 |
| Tiếng Việt | giỏ |
Ví dụ tiếng Anh: It's a basket.