
Động vật
nhím gai
hedgehog
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | hedgehog |
|---|---|
| 日本語 | ハリネズミ |
| Español | erizo |
| Português | ouriço |
| Bahasa Indonesia | landak |
| हिन्दी | साही |
| Français | hérisson |
| Deutsch | Igel |
| Italiano | riccio |
| العربية | قنفذ |
| 한국어 | 고슴도치 |
| 繁體中文 | 刺蝟 |
| 简体中文 | 刺猬 |
| Tiếng Việt | nhím gai |
Ví dụ tiếng Anh: It's a hedgehog.