
Nhà cửa
gương
mirror
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | mirror |
|---|---|
| 日本語 | 鏡 |
| Español | espejo |
| Português | espelho |
| Bahasa Indonesia | cermin |
| हिन्दी | दर्पण |
| Français | miroir |
| Deutsch | Spiegel |
| Italiano | specchio |
| العربية | مرآة |
| 한국어 | 거울 |
| 繁體中文 | 鏡子 |
| 简体中文 | 镜子 |
| Tiếng Việt | gương |
Ví dụ tiếng Anh: It's a mirror.