
Động vật
hải cẩu
seal
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | seal |
|---|---|
| 日本語 | アザラシ |
| Español | foca |
| Português | foca |
| Bahasa Indonesia | anjing laut |
| हिन्दी | सील |
| Français | phoque |
| Deutsch | Robbe |
| Italiano | foca |
| العربية | فقمة |
| 한국어 | 물범 |
| 繁體中文 | 海豹 |
| 简体中文 | 海豹 |
| Tiếng Việt | hải cẩu |
Ví dụ tiếng Anh: It's a seal.