
Rau củ
củ cải đỏ
radish
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | radish |
|---|---|
| 日本語 | ラディッシュ |
| Español | rábano |
| Português | rabanete |
| Bahasa Indonesia | lobak merah |
| हिन्दी | मूली |
| Français | radis |
| Deutsch | Radieschen |
| Italiano | ravanello |
| العربية | فجل |
| 한국어 | 래디시 |
| 繁體中文 | 小蘿蔔 |
| 简体中文 | 小萝卜 |
| Tiếng Việt | củ cải đỏ |
Ví dụ tiếng Anh: It's a radish.