
Nhà cửa
máy nướng bánh mì
toaster
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | toaster |
|---|---|
| 日本語 | トースター |
| Español | tostadora |
| Português | torradeira |
| Bahasa Indonesia | pemanggang roti |
| हिन्दी | टोस्टर |
| Français | grille-pain |
| Deutsch | Toaster |
| Italiano | tostapane |
| العربية | محمصة خبز |
| 한국어 | 토스터 |
| 繁體中文 | 烤麵包機 |
| 简体中文 | 烤面包机 |
| Tiếng Việt | máy nướng bánh mì |
Ví dụ tiếng Anh: It's a toaster.