
Nhà cửa
quạt điện
fan
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | fan |
|---|---|
| 日本語 | 扇風機 |
| Español | ventilador |
| Português | ventilador |
| Bahasa Indonesia | kipas angin |
| हिन्दी | पंखा |
| Français | ventilateur |
| Deutsch | Ventilator |
| Italiano | ventilatore |
| العربية | مروحة |
| 한국어 | 선풍기 |
| 繁體中文 | 電風扇 |
| 简体中文 | 电风扇 |
| Tiếng Việt | quạt điện |
Ví dụ tiếng Anh: It's a fan.