
Thức ăn
phô mai
cheese
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | cheese |
|---|---|
| 日本語 | チーズ |
| Español | queso |
| Português | queijo |
| Bahasa Indonesia | keju |
| हिन्दी | पनीर |
| Français | fromage |
| Deutsch | Käse |
| Italiano | formaggio |
| العربية | جبن |
| 한국어 | 치즈 |
| 繁體中文 | 起司 |
| 简体中文 | 奶酪 |
| Tiếng Việt | phô mai |
Ví dụ tiếng Anh: It's cheese.