
Thức ăn
bánh hamburger
hamburger
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | hamburger |
|---|---|
| 日本語 | ハンバーガー |
| Español | hamburguesa |
| Português | hambúrguer |
| Bahasa Indonesia | hamburger |
| हिन्दी | बर्गर |
| Français | hamburger |
| Deutsch | Hamburger |
| Italiano | hamburger |
| العربية | هامبرغر |
| 한국어 | 햄버거 |
| 繁體中文 | 漢堡 |
| 简体中文 | 汉堡 |
| Tiếng Việt | bánh hamburger |
Ví dụ tiếng Anh: It's a hamburger.