
Thức ăn
sữa
milk
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | milk |
|---|---|
| 日本語 | ぎゅうにゅう |
| Español | leche |
| Português | leite |
| Bahasa Indonesia | susu |
| हिन्दी | दूध |
| Français | lait |
| Deutsch | Milch |
| Italiano | latte |
| العربية | حليب |
| 한국어 | 우유 |
| 繁體中文 | 牛奶 |
| 简体中文 | 牛奶 |
| Tiếng Việt | sữa |
Ví dụ tiếng Anh: It's milk.