
Nhà cửa
chìa khóa
key
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | key |
|---|---|
| 日本語 | かぎ |
| Español | llave |
| Português | chave |
| Bahasa Indonesia | kunci |
| हिन्दी | चाबी |
| Français | clé |
| Deutsch | Schlüssel |
| Italiano | chiave |
| العربية | مفتاح |
| 한국어 | 열쇠 |
| 繁體中文 | 鑰匙 |
| 简体中文 | 钥匙 |
| Tiếng Việt | chìa khóa |
Ví dụ tiếng Anh: It's a key.