
Nhà cửa
sách
book
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | book |
|---|---|
| 日本語 | ほん |
| Español | libro |
| Português | livro |
| Bahasa Indonesia | buku |
| हिन्दी | किताब |
| Français | livre |
| Deutsch | Buch |
| Italiano | libro |
| العربية | كتاب |
| 한국어 | 책 |
| 繁體中文 | 書 |
| 简体中文 | 书 |
| Tiếng Việt | sách |
Ví dụ tiếng Anh: It's a book.