
Nhà cửa
cốc
cup
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | cup |
|---|---|
| 日本語 | コップ |
| Español | taza |
| Português | xícara |
| Bahasa Indonesia | cangkir |
| हिन्दी | कप |
| Français | tasse |
| Deutsch | Tasse |
| Italiano | tazza |
| العربية | كوب |
| 한국어 | 컵 |
| 繁體中文 | 杯子 |
| 简体中文 | 杯子 |
| Tiếng Việt | cốc |
Ví dụ tiếng Anh: It's a cup.