← Từ điển hình ảnh

tủ bát
Đồ nội thất gia đình

tủ bát

cupboard

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhcupboard
日本語食器などをしまう戸棚
Españolalacena
Portuguêsdespensa
Bahasa Indonesialemari dapur
हिन्दीरसोई की अलमारी
Françaisplacard de cuisine
DeutschGeschirrschrank
Italianocredenza
العربيةخزانة أطباق
한국어찬장
繁體中文碗櫥
简体中文碗橱
Tiếng Việttủ bát

Ví dụ tiếng Anh: It is a cupboard.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →