← Từ điển hình ảnh

tủ đầu giường
Đồ nội thất gia đình

tủ đầu giường

nightstand

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhnightstand
日本語ベッド横の小机
Españolmesita de noche
Portuguêscriado-mudo
Bahasa Indonesiameja samping tempat tidur
हिन्दीसाइड टेबल
Françaistable de chevet
DeutschNachttisch
Italianocomodino
العربيةطاولة سرير
한국어침대 옆 탁자
繁體中文床頭櫃
简体中文床头柜
Tiếng Việttủ đầu giường

Ví dụ tiếng Anh: It is a nightstand.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →