
Đồ nội thất gia đình
chăn chần bông
quilt
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | quilt |
|---|---|
| 日本語 | キルトの掛け布団 |
| Español | edredón |
| Português | colcha |
| Bahasa Indonesia | selimut jahit |
| हिन्दी | रज़ाई |
| Français | courtepointe |
| Deutsch | Steppdecke |
| Italiano | trapunta |
| العربية | لحاف مبطن |
| 한국어 | 누비이불 |
| 繁體中文 | 拼布被 |
| 简体中文 | 绗缝被 |
| Tiếng Việt | chăn chần bông |
Ví dụ tiếng Anh: It is a quilt.