
Đồ nội thất gia đình
rèm cửa
curtain
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | curtain |
|---|---|
| 日本語 | カーテン |
| Español | cortina |
| Português | cortina |
| Bahasa Indonesia | tirai |
| हिन्दी | पर्दा |
| Français | rideau |
| Deutsch | Vorhang |
| Italiano | tenda |
| العربية | ستارة |
| 한국어 | 커튼 |
| 繁體中文 | 窗簾 |
| 简体中文 | 窗帘 |
| Tiếng Việt | rèm cửa |
Ví dụ tiếng Anh: It is a curtain.