← Từ điển hình ảnh

chụp đèn
Đồ nội thất gia đình

chụp đèn

lampshade

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhlampshade
日本語ランプシェード
Españolpantalla de lámpara
Portuguêscúpula de abajur
Bahasa Indonesiakap lampu
हिन्दीलैंपशेड
Françaisabat-jour
DeutschLampenschirm
Italianoparalume
العربيةغطاء مصباح
한국어전등갓
繁體中文燈罩
简体中文灯罩
Tiếng Việtchụp đèn

Ví dụ tiếng Anh: It is a lampshade.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →