
Đồ nội thất gia đình
lọ hoa
vase
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | vase |
|---|---|
| 日本語 | 花瓶 |
| Español | florero |
| Português | vaso de flores |
| Bahasa Indonesia | vas bunga |
| हिन्दी | फूलदान |
| Français | vase |
| Deutsch | Vase |
| Italiano | vaso |
| العربية | مزهرية |
| 한국어 | 꽃병 |
| 繁體中文 | 花瓶 |
| 简体中文 | 花瓶 |
| Tiếng Việt | lọ hoa |
Ví dụ tiếng Anh: It is a vase.