← Từ điển hình ảnh

dây phơi
Đồ nội thất gia đình

dây phơi

clothesline

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhclothesline
日本語物干しロープ
Españoltendedero
Portuguêsvaral
Bahasa Indonesiatali jemuran
हिन्दीकपड़े सुखाने की रस्सी
Françaiscorde à linge
DeutschWäscheleine
Italianofilo per stendere
العربيةحبل غسيل
한국어빨랫줄
繁體中文曬衣繩
简体中文晾衣绳
Tiếng Việtdây phơi

Ví dụ tiếng Anh: It is a clothesline.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →