
Đồ nội thất gia đình
bàn là
iron
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | iron |
|---|---|
| 日本語 | 衣類用アイロン |
| Español | plancha |
| Português | ferro de passar |
| Bahasa Indonesia | setrika |
| हिन्दी | इस्त्री |
| Français | fer à repasser |
| Deutsch | Bügeleisen |
| Italiano | ferro da stiro |
| العربية | مكواة |
| 한국어 | 다리미 |
| 繁體中文 | 熨斗 |
| 简体中文 | 熨斗 |
| Tiếng Việt | bàn là |
Ví dụ tiếng Anh: It is an iron.