
Đồ nội thất gia đình
hót rác
dustpan
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | dustpan |
|---|---|
| 日本語 | ちりとり |
| Español | recogedor |
| Português | pá de lixo |
| Bahasa Indonesia | pengki |
| हिन्दी | कूड़ा उठाने की ट्रे |
| Français | pelle à poussière |
| Deutsch | Kehrschaufel |
| Italiano | paletta |
| العربية | مجرفة غبار |
| 한국어 | 쓰레받기 |
| 繁體中文 | 畚箕 |
| 简体中文 | 簸箕 |
| Tiếng Việt | hót rác |
Ví dụ tiếng Anh: It is a dustpan.