
Đồ nội thất gia đình
giỏ đồ giặt
laundry basket
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | laundry basket |
|---|---|
| 日本語 | 洗濯かご |
| Español | cesto de ropa |
| Português | cesto de roupa |
| Bahasa Indonesia | keranjang cucian |
| हिन्दी | कपड़ों की टोकरी |
| Français | panier à linge |
| Deutsch | Wäschekorb |
| Italiano | cesto della biancheria |
| العربية | سلة غسيل |
| 한국어 | 빨래 바구니 |
| 繁體中文 | 洗衣籃 |
| 简体中文 | 洗衣篮 |
| Tiếng Việt | giỏ đồ giặt |
Ví dụ tiếng Anh: It is a laundry basket.