
Đồ nội thất gia đình
máy sưởi
heater
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | heater |
|---|---|
| 日本語 | 暖房器具 |
| Español | calentador |
| Português | aquecedor |
| Bahasa Indonesia | pemanas |
| हिन्दी | हीटर |
| Français | chauffage |
| Deutsch | Heizgerät |
| Italiano | stufa |
| العربية | مدفأة |
| 한국어 | 난방기 |
| 繁體中文 | 暖氣機 |
| 简体中文 | 取暖器 |
| Tiếng Việt | máy sưởi |
Ví dụ tiếng Anh: It is a heater.