
Đồ nội thất gia đình
chuông cửa
doorbell
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | doorbell |
|---|---|
| 日本語 | 呼び鈴 |
| Español | timbre |
| Português | campainha |
| Bahasa Indonesia | bel pintu |
| हिन्दी | दरवाज़े की घंटी |
| Français | sonnette |
| Deutsch | Türklingel |
| Italiano | campanello |
| العربية | جرس باب |
| 한국어 | 초인종 |
| 繁體中文 | 門鈴 |
| 简体中文 | 门铃 |
| Tiếng Việt | chuông cửa |
Ví dụ tiếng Anh: It is a doorbell.