
Đồ nội thất gia đình
chặn cửa
doorstop
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | doorstop |
|---|---|
| 日本語 | ドアストッパー |
| Español | tope de puerta |
| Português | calço de porta |
| Bahasa Indonesia | pengganjal pintu |
| हिन्दी | दरवाज़ा रोक |
| Français | cale-porte |
| Deutsch | Türstopper |
| Italiano | fermaporta |
| العربية | مصد باب |
| 한국어 | 문 받침 |
| 繁體中文 | 門擋 |
| 简体中文 | 门挡 |
| Tiếng Việt | chặn cửa |
Ví dụ tiếng Anh: It is a doorstop.