
Nhà bếp
bếp nướng
grill
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | grill |
|---|---|
| 日本語 | バーベキューグリル |
| Español | parrilla |
| Português | grelha |
| Bahasa Indonesia | panggangan |
| हिन्दी | ग्रिल |
| Français | barbecue |
| Deutsch | Grill |
| Italiano | barbecue |
| العربية | شواية |
| 한국어 | 그릴 |
| 繁體中文 | 烤肉架 |
| 简体中文 | 烧烤架 |
| Tiếng Việt | bếp nướng |
Ví dụ tiếng Anh: It is a grill.