
Nhà bếp
máy đánh trứng cầm tay
hand mixer
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | hand mixer |
|---|---|
| 日本語 | ハンドミキサー |
| Español | batidora de mano |
| Português | batedeira de mão |
| Bahasa Indonesia | mikser tangan |
| हिन्दी | हैंड मिक्सर |
| Français | batteur électrique |
| Deutsch | Handmixer |
| Italiano | sbattitore |
| العربية | خفاق كهربائي يدوي |
| 한국어 | 핸드 믹서 |
| 繁體中文 | 手持攪拌器 |
| 简体中文 | 手持搅拌器 |
| Tiếng Việt | máy đánh trứng cầm tay |
Ví dụ tiếng Anh: It is a hand mixer.