
Nhà bếp
thớt
cutting board
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | cutting board |
|---|---|
| 日本語 | まな板 |
| Español | tabla de cortar |
| Português | tábua de corte |
| Bahasa Indonesia | talenan |
| हिन्दी | चॉपिंग बोर्ड |
| Français | planche à découper |
| Deutsch | Schneidebrett |
| Italiano | tagliere |
| العربية | لوح تقطيع |
| 한국어 | 도마 |
| 繁體中文 | 砧板 |
| 简体中文 | 砧板 |
| Tiếng Việt | thớt |
Ví dụ tiếng Anh: It is a cutting board.