
Nhà bếp
dụng cụ bào
grater
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | grater |
|---|---|
| 日本語 | おろし金 |
| Español | rallador |
| Português | ralador |
| Bahasa Indonesia | parutan |
| हिन्दी | कद्दूकस |
| Français | râpe |
| Deutsch | Reibe |
| Italiano | grattugia |
| العربية | مبشرة |
| 한국어 | 강판 |
| 繁體中文 | 刨絲器 |
| 简体中文 | 擦丝器 |
| Tiếng Việt | dụng cụ bào |
Ví dụ tiếng Anh: It is a grater.