
Nhà bếp
lọc trà
strainer
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | strainer |
|---|---|
| 日本語 | 茶こし |
| Español | coladorcito de té |
| Português | coador de chá |
| Bahasa Indonesia | saringan teh |
| हिन्दी | चाय छलनी |
| Français | passoire à thé |
| Deutsch | Teesieb |
| Italiano | colino da tè |
| العربية | مصفاة شاي |
| 한국어 | 차 거름망 |
| 繁體中文 | 濾茶器 |
| 简体中文 | 滤茶器 |
| Tiếng Việt | lọc trà |
Ví dụ tiếng Anh: It is a strainer.