
Nhà bếp
dụng cụ mở nắp chai
bottle opener
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | bottle opener |
|---|---|
| 日本語 | 栓抜き |
| Español | destapador |
| Português | abridor de garrafas |
| Bahasa Indonesia | pembuka botol |
| हिन्दी | बोतल ओपनर |
| Français | décapsuleur |
| Deutsch | Flaschenöffner |
| Italiano | apribottiglie |
| العربية | فتاحة زجاجات |
| 한국어 | 병따개 |
| 繁體中文 | 開瓶器 |
| 简体中文 | 开瓶器 |
| Tiếng Việt | dụng cụ mở nắp chai |
Ví dụ tiếng Anh: It is a bottle opener.