← Từ điển hình ảnh

khay đá
Nhà bếp

khay đá

ice cube tray

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhice cube tray
日本語製氷皿
Españolcubetera
Portuguêsforma de gelo
Bahasa Indonesiacetakan es batu
हिन्दीबर्फ़ की ट्रे
Françaisbac à glaçons
DeutschEiswürfelform
Italianostampo per il ghiaccio
العربيةقالب مكعبات ثلج
한국어얼음틀
繁體中文製冰盒
简体中文制冰盒
Tiếng Việtkhay đá

Ví dụ tiếng Anh: It is an ice cube tray.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →