← Từ điển hình ảnh

đồng hồ hẹn giờ nhà bếp
Nhà bếp

đồng hồ hẹn giờ nhà bếp

kitchen timer

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhkitchen timer
日本語キッチンタイマー
Españoltemporizador de cocina
Portuguêstimer de cozinha
Bahasa Indonesiapengatur waktu dapur
हिन्दीरसोई टाइमर
Françaisminuteur de cuisine
DeutschKüchenwecker
Italianotimer da cucina
العربيةمؤقت مطبخ
한국어주방 타이머
繁體中文廚房計時器
简体中文厨房计时器
Tiếng Việtđồng hồ hẹn giờ nhà bếp

Ví dụ tiếng Anh: It is a kitchen timer.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →