← Từ điển hình ảnh

khăn lau bát
Nhà bếp

khăn lau bát

dishcloth

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhdishcloth
日本語食器拭き用の布
Españoltrapo de cocina
Portuguêspano de prato
Bahasa Indonesialap dapur
हिन्दीबर्तन पोंछने का कपड़ा
Françaistorchon
DeutschGeschirrtuch
Italianostrofinaccio
العربيةفوطة أطباق
한국어행주
繁體中文擦碗布
简体中文擦碗布
Tiếng Việtkhăn lau bát

Ví dụ tiếng Anh: It is a dishcloth.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →