
Nhà bếp
xiên
skewer
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | skewer |
|---|---|
| 日本語 | 串 |
| Español | brocheta |
| Português | espeto |
| Bahasa Indonesia | tusuk sate |
| हिन्दी | सींख |
| Français | brochette |
| Deutsch | Spieß |
| Italiano | spiedino |
| العربية | سيخ |
| 한국어 | 꼬치 |
| 繁體中文 | 竹籤 |
| 简体中文 | 竹签 |
| Tiếng Việt | xiên |
Ví dụ tiếng Anh: It is a skewer.