← Từ điển hình ảnh

chổi cọ bồn cầu
Chăm sóc cá nhân

chổi cọ bồn cầu

toilet brush

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhtoilet brush
日本語トイレブラシ
Españolescobilla del baño
Portuguêsescova sanitária
Bahasa Indonesiasikat toilet
हिन्दीटॉयलेट ब्रश
Françaisbrosse de toilettes
DeutschToilettenbürste
Italianoscopino
العربيةفرشاة مرحاض
한국어변기 솔
繁體中文馬桶刷
简体中文马桶刷
Tiếng Việtchổi cọ bồn cầu

Ví dụ tiếng Anh: It is a toilet brush.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →