
Chăm sóc cá nhân
chỉ nha khoa
dental floss
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | dental floss |
|---|---|
| 日本語 | デンタルフロス |
| Español | hilo dental |
| Português | fio dental |
| Bahasa Indonesia | benang gigi |
| हिन्दी | डेंटल फ़्लॉस |
| Français | fil dentaire |
| Deutsch | Zahnseide |
| Italiano | filo interdentale |
| العربية | خيط أسنان |
| 한국어 | 치실 |
| 繁體中文 | 牙線 |
| 简体中文 | 牙线 |
| Tiếng Việt | chỉ nha khoa |
Ví dụ tiếng Anh: It is dental floss.