← Từ điển hình ảnh

son dưỡng môi
Chăm sóc cá nhân

son dưỡng môi

lip balm

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhlip balm
日本語リップクリーム
Españolbálsamo labial
Portuguêsprotetor labial
Bahasa Indonesiapelembap bibir
हिन्दीलिप बाम
Françaisbaume à lèvres
DeutschLippenbalsam
Italianobalsamo per labbra
العربيةمرطب شفاه
한국어립밤
繁體中文護唇膏
简体中文润唇膏
Tiếng Việtson dưỡng môi

Ví dụ tiếng Anh: It is lip balm.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →