← Từ điển hình ảnh

giũa móng tay
Chăm sóc cá nhân

giũa móng tay

nail file

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhnail file
日本語爪やすり
Españollima de uñas
Portuguêslixa de unhas
Bahasa Indonesiakikir kuku
हिन्दीनेल फ़ाइल
Françaislime à ongles
DeutschNagelfeile
Italianolima per unghie
العربيةمبرد أظافر
한국어손톱줄
繁體中文指甲銼
简体中文指甲锉
Tiếng Việtgiũa móng tay

Ví dụ tiếng Anh: It is a nail file.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →