← Từ điển hình ảnh

bông gòn
Chăm sóc cá nhân

bông gòn

cotton ball

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhcotton ball
日本語脱脂綿の球
Españolbolita de algodón
Portuguêsbola de algodão
Bahasa Indonesiabola kapas
हिन्दीरुई का गोला
Françaisboule de coton
DeutschWattebausch
Italianobatuffolo di cotone
العربيةكرة قطن
한국어솜뭉치
繁體中文棉球
简体中文棉球
Tiếng Việtbông gòn

Ví dụ tiếng Anh: It is a cotton ball.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →