
Chăm sóc cá nhân
cọ trang điểm
makeup brush
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | makeup brush |
|---|---|
| 日本語 | 化粧用ブラシ |
| Español | brocha de maquillaje |
| Português | pincel de maquiagem |
| Bahasa Indonesia | kuas rias |
| हिन्दी | मेकअप ब्रश |
| Français | pinceau de maquillage |
| Deutsch | Schminkpinsel |
| Italiano | pennello da trucco |
| العربية | فرشاة مكياج |
| 한국어 | 메이크업 브러시 |
| 繁體中文 | 化妝刷 |
| 简体中文 | 化妆刷 |
| Tiếng Việt | cọ trang điểm |
Ví dụ tiếng Anh: It is a makeup brush.